Trong quá trình mắc viêm phế quản, một số người chỉ ho, khạc đờm và mệt mỏi, trong khi số khác lại xuất hiện thêm sốt. Sự khác biệt này khiến nhiều người khó xác định viêm phế quản có sốt không và cơn sốt ở mức nào cần lưu ý. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ đặc điểm cơn sốt, cách xử trí và những dấu hiệu cần thăm khám.
Viêm phế quản có sốt không?
Viêm phế quản có thể gây sốt, nhưng không phải người bệnh nào cũng gặp triệu chứng này. Sốt chủ yếu xuất hiện ở viêm phế quản cấp, khi cơ thể phản ứng với tác nhân nhiễm trùng. Ít nhất 90% trường hợp viêm phế quản cấp là do virus, thường gặp như rhinovirus, virus cúm hoặc virus hợp bào hô hấp (RSV). Tuy nhiên, chỉ khoảng 1/3 người bệnh có biểu hiện sốt, thường kèm theo ho, đau họng, mệt mỏi và đau nhức cơ thể.
Ở viêm phế quản mạn, sốt không phải biểu hiện đặc trưng. Nếu người bệnh đột ngột sốt kèm ho tăng, khó thở hoặc thay đổi lượng và màu đờm, bác sĩ sẽ nghĩ đến đợt cấp hoặc nhiễm trùng hô hấp đi kèm.
Sốt cao hoặc sốt còn kéo dài sau vài ngày đầu không điển hình cho viêm phế quản cấp đơn thuần. Khi đó, người bệnh cần được đánh giá thêm để phân biệt với viêm phổi hoặc các nhiễm trùng khác.

Viêm phế quản cấp có thể gây sốt, thường kèm ho và mệt mỏi
Đặc điểm cơn sốt khi bị viêm phế quản
Cơn sốt khi bị viêm phế quản có thể khác nhau về mức độ và thời gian kéo dài. Để theo dõi tình trạng bệnh, bạn cần chú ý đến các đặc điểm sau:
1. Mức độ sốt
Khi viêm phế quản cấp gây sốt, nhiệt độ thường chỉ tăng nhẹ. Bác sĩ có thể cân nhắc chụp X-quang ngực để loại trừ viêm phổi nếu người lớn có một hoặc nhiều dấu hiệu như:
- Nhiệt độ đo ở miệng trên 38°C.
- Nhịp thở trên 20 lần/phút.
- Nhịp tim trên 100 lần/phút.
- Khó thở, hoặc tức ngực hoặc đờm lẫn máu hoặc màu gỉ sắt.
- Có dấu hiệu bất thường khi khám phổi.
Các dấu hiệu trên không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn mắc viêm phổi hoặc bắt buộc phải chụp X-quang. Bác sĩ sẽ kết hợp triệu chứng, sinh hiệu và kết quả khám để quyết định có cần kiểm tra thêm hay không. Người trên 75 tuổi có thể mắc viêm phổi mà không sốt rõ hoặc tim đập nhanh. Với nhóm này, bác sĩ cần đánh giá toàn bộ tình trạng lâm sàng.
Nếu sốt tăng cao, kéo dài hoặc kèm rét run, khó thở, đau ngực, người bệnh nên đi khám sớm để xác định nguyên nhân và được xử trí phù hợp.
2. Thời gian sốt
Nếu có sốt, triệu chứng này thường xuất hiện trong vài ngày đầu của đợt viêm phế quản cấp và có xu hướng giảm dần khi tình trạng nhiễm trùng cải thiện. Thời gian sốt không có một mốc cố định cho tất cả người bệnh, vì còn phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, đáp ứng miễn dịch và tình trạng sức khỏe. Ho thường hết chậm hơn sốt, có thể kéo dài 1–3 tuần. Vì vậy, nếu bạn đã hết sốt nhưng vẫn còn ho, trong khi các triệu chứng khác đang giảm, đây là diễn biến bình thường.
Người bệnh cần chú ý hơn khi sốt kéo dài nhiều ngày mà không giảm, nhiệt độ ngày càng tăng hoặc đã hết sốt nhưng sau đó sốt trở lại. Nếu diễn biến này đi kèm ho nặng hơn, khó thở, đau ngực hoặc mệt nhiều, bạn nên đi khám để xác định nguyên nhân và loại trừ các tình trạng nhiễm trùng hô hấp khác.

Sốt thường giảm dần khi tình trạng nhiễm trùng cải thiện
3. Triệu chứng đi kèm
Cơn sốt có thể xuất hiện cùng nhiều biểu hiện hô hấp và toàn thân. Bạn nên theo dõi đồng thời các triệu chứng dưới đây để nhận biết diễn biến của bệnh:
- Ho: Có thể ho khan hoặc ho có đờm. Ho thường kéo dài 1 - 3 tuần, lâu hơn sốt.
- Khạc đờm: Đờm có thể trong, trắng, vàng hoặc xanh. Đờm đổi màu là hiện tượng thường gặp.
- Ho từng cơn dữ dội: Nếu ho kéo dài quá 2 tuần kèm ho rũ rượi, tiếng rít khi hít vào hoặc nôn sau ho, cần nghĩ đến ho gà.
- Mệt mỏi, đau nhức cơ thể: Cảm giác uể oải, đau đầu hoặc đau nhức có thể rõ hơn trong thời gian sốt và thường giảm dần khi thân nhiệt ổn định.
- Đau họng, nghẹt mũi hoặc chảy mũi: Viêm phế quản cấp thường khởi phát sau một đợt cảm lạnh, nên các triệu chứng này có thể xuất hiện trước hoặc cùng lúc với ho.
- Khò khè, khó chịu ở ngực: Tình trạng viêm và tăng tiết dịch trong phế quản có thể làm luồng khí lưu thông khó khăn hơn, gây khò khè hoặc cảm giác nặng ngực.
- Khó thở, thở nhanh, đau ngực hoặc ho ra máu: Đây là những biểu hiện cần được bác sĩ đánh giá sớm, nhất là khi đi kèm sốt.
Cách xử trí khi viêm phế quản kèm sốt
Khi viêm phế quản kèm sốt, bạn cần chăm sóc đúng cách để giảm khó chịu, hạn chế mất nước và giúp cơ thể phục hồi. Việc xử trí nên tập trung vào các biện pháp dưới đây:
1. Theo dõi nhiệt độ và triệu chứng
Trong thời gian còn sốt, bạn nên đo nhiệt độ bằng nhiệt kế và ghi lại mức nhiệt cao nhất, thời điểm sốt, thời gian kéo dài và xu hướng tăng hoặc giảm qua từng ngày. Có thể đo lại khi cảm thấy nóng hơn, rét run hoặc mệt rõ; không cần đo liên tục nếu tình trạng ổn định. Nếu đã dùng thuốc hạ sốt, nên ghi lại thời điểm dùng và mức nhiệt sau đó để đánh giá đáp ứng.
Bên cạnh thân nhiệt, cần theo dõi mức độ ho, lượng và tính chất đờm, nhịp thở, cảm giác khó thở, đau ngực, khả năng ăn uống và mức độ tỉnh táo. Nếu có máy đo SpO₂ (độ bão hòa oxy trong máu) tại nhà, bạn có thể theo dõi thêm chỉ số này. Tuy vậy, không nên dựa riêng vào SpO₂ để tự đánh giá mức độ bệnh.

Theo dõi thân nhiệt và triệu chứng giúp nhận biết sớm diễn biến bất thường
2. Nghỉ ngơi và bổ sung đủ nước
Sốt khiến cơ thể mất nước nhiều hơn, đồng thời làm người bệnh mệt và giảm khả năng vận động. Vì vậy, bạn nên nghỉ ngơi, ngủ đủ giấc và hạn chế các hoạt động gắng sức cho đến khi thân nhiệt ổn định và thể trạng cải thiện.
Người trưởng thành khỏe mạnh thường cần khoảng 2 - 3 lít nước mỗi ngày, tính cả nước từ đồ uống và thực phẩm. Khi sốt, nhu cầu có thể tăng tùy mức độ mất nước. Bạn nên uống từng lượng nhỏ, chia đều trong ngày thay vì uống quá nhiều cùng lúc. Nước lọc, nước ấm, canh hoặc súp đều là những lựa chọn phù hợp. Riêng người mắc suy tim, suy thận hoặc đang phải hạn chế dịch cần uống theo lượng bác sĩ hướng dẫn.
3. Hạ sốt đúng cách
Khi bị sốt, bạn nên mặc quần áo rộng, thoáng, nghỉ ngơi trong phòng có nhiệt độ dễ chịu. Tránh ủ kín, đắp quá nhiều chăn, chườm đá hoặc tắm nước lạnh để hạ nhiệt nhanh vì có thể gây rét run, khó chịu. Nếu sốt gây khó chịu, đau đầu hoặc đau nhức, người lớn có thể dùng paracetamol:
- Liều mỗi lần: 500 - 1.000 mg.
- Khoảng cách giữa các lần dùng: Ít nhất 4 giờ.
- Tổng liều: Không quá 4.000 mg trong 24 giờ, tính cả paracetamol có trong các thuốc khác.
- Thời gian dùng: Không tự dùng để điều trị sốt quá 3 ngày nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
Người dưới 50 kg có thể cần liều thấp hơn và nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. Nhiều thuốc cảm cúm cũng chứa paracetamol, vì vậy cần kiểm tra thành phần để tránh dùng trùng hoạt chất. Nếu uống quá liều hoặc nghi ngờ quá liều, cần liên hệ cơ sở y tế sớm do nguy cơ tổn thương gan.
Người mắc bệnh gan, bệnh thận, thường xuyên uống nhiều rượu hoặc đang dùng thuốc chống đông như warfarin nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng. Với trẻ em, liều paracetamol cần được xác định phù hợp với cân nặng và chế phẩm sử dụng, không áp dụng liều của người lớn.

Hạ sốt đúng cách giúp giảm khó chịu và đảm bảo an toàn khi dùng thuốc
4. Tránh các yếu tố kích thích đường thở
Khi phế quản đang viêm, niêm mạc đường thở nhạy cảm hơn với khói, bụi và các chất kích thích. Việc hạn chế tiếp xúc với những yếu tố này giúp giảm kích ứng, tránh làm ho và khò khè nặng thêm. Bạn nên:
- Tránh thuốc lá và khói thuốc: Ngừng hút thuốc trong thời gian mắc bệnh, đồng thời tránh hút thuốc thụ động và hơi (khí dung) từ thuốc lá điện tử.
- Hạn chế bụi và ô nhiễm không khí: Giảm hoạt động ngoài trời khi chất lượng không khí kém. Nếu phải đến nơi nhiều bụi, nên sử dụng khẩu trang phù hợp.
- Tránh mùi và hóa chất mạnh: Hạn chế tiếp xúc với khói bếp, nước hoa, sơn, dung môi, chất tẩy rửa dạng xịt và các sản phẩm có mùi dễ gây kích ứng.
- Giữ không gian sống thông thoáng: Vệ sinh phòng thường xuyên để hạn chế bụi, nấm mốc và các tác nhân kích thích tích tụ trong không khí.
- Sử dụng điều hòa hợp lý: Duy trì nhiệt độ dễ chịu, tránh để phòng quá lạnh hoặc luồng khí thổi trực tiếp vào mặt và vùng ngực.
5. Không tự ý sử dụng kháng sinh
Không ít người tự mua kháng sinh khi bị sốt hoặc thấy đờm chuyển sang màu vàng, xanh. Tuy nhiên, màu sắc đờm không đủ để xác định viêm phế quản do vi khuẩn, và việc dùng kháng sinh khi đờm đổi màu không giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn. Do đó, kháng sinh không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị viêm phế quản cấp không biến chứng.
Dùng kháng sinh không đúng chỉ định không giúp bệnh khỏi nhanh hơn. Thuốc còn có thể gây tiêu chảy, dị ứng và làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh. Bác sĩ chỉ cân nhắc kháng sinh khi xác định hoặc nghi ngờ một nhiễm khuẩn cần điều trị, chẳng hạn như ho gà hoặc viêm phổi do vi khuẩn. Người bệnh không nên tự mua kháng sinh, dùng lại thuốc từ đơn cũ hoặc tự ý thay đổi liệu trình khi đã được bác sĩ kê đơn.
Khi nào cơn sốt cần được thăm khám?
Sốt trong viêm phế quản cần được đánh giá khi kéo dài, tăng cao hoặc đi kèm dấu hiệu hô hấp bất thường. Những biểu hiện này có thể liên quan đến viêm phổi, nhiễm trùng khác hoặc tình trạng bệnh đang tiến triển. Bạn nên đi khám nếu gặp một trong các trường hợp sau:
- Sốt quá 5 ngày, hoặc đã hết sốt rồi sốt trở lại.
- Sốt cao: Nhiệt độ từ 39°C trở lên, hoặc sốt kèm rét run, mệt nhiều.
- Khó thở hoặc thở nhanh: Hụt hơi, không lấy đủ hơi hoặc khó thở tăng dần.
- Đau ngực: Nhất là khi hít sâu hoặc ho.
- Ho ra máu: Đờm lẫn máu, kể cả lượng ít.
- Toàn thân bất thường: Mệt lả, lơ mơ, ăn uống kém hoặc tiểu ít.
- Ho kéo dài hoặc tái phát: Ho từ 2 tuần trở lên, nhất là kèm sốt về chiều, sụt cân hoặc ra mồ hôi đêm, cần được khám để loại trừ lao phổi. Bạn cũng nên đi khám nếu bị viêm phế quản nhiều lần.
- Nhóm nguy cơ cao: Người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch, người mắc bệnh tim, phổi mạn tính.
- Trẻ dưới 3 tháng tuổi: Sốt từ 38°C cần được đưa đi khám ngay.

Sốt cao, kéo dài hoặc kèm khó thở, đau ngực cần được thăm khám sớm
Kết luận
Viêm phế quản có thể gây sốt hoặc không, tùy thể bệnh, tác nhân gây bệnh và đáp ứng của từng người. Khi xuất hiện sốt, bạn cần theo dõi cả mức nhiệt, thời gian kéo dài và các triệu chứng hô hấp đi kèm. Đặc biệt, sốt tăng cao, kéo dài hoặc kèm khó thở, đau ngực, ho ra máu, mệt nhiều cần được kiểm tra để xác định nguyên nhân và loại trừ các tình trạng hô hấp nghiêm trọng hơn.
Nếu sốt không cải thiện, tái phát hoặc các triệu chứng hô hấp có xu hướng nặng lên, bạn nên đến Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Tại đây, bác sĩ sẽ khai thác diễn biến sốt và triệu chứng, khám hô hấp, đánh giá tình trạng phổi và chỉ định xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh khi cần. Thăm khám giúp phân biệt viêm phế quản với viêm phổi và các bệnh hô hấp khác. Từ đó, bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị và theo dõi phù hợp với bạn. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.









